fete champetre

fete champetre

The family hosts a fete champetre in their garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bữa tiệc ngoài trời: "fete champetre" dùng để chỉ một buổi tụ tập xã hội của mọi người, được tổ chức ngoài trời, thường tính chất trang trọng hoặc vui vẻ. Từ này mang sắc thái cổ điển hoặc văn học, thường gợi lên hình ảnh một bữa tiệc đồng quê thanh lịch.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The aristocrats organized a grand fete champetre in the garden. (Giới quý tộc đã tổ chức một bữa tiệc ngoài trời hoành tráng trong khu vườn.)
    • We attended a charming fete champetre with music and dancing under the stars. (Chúng tôi đã tham dự một bữa tiệc ngoài trời quyến rũ với âm nhạc khiêu vũ dưới bầu trời đầy sao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to hold a fete champetre": tổ chức một bữa tiệc ngoài trời.
    • The village decided to hold a fete champetre to celebrate the harvest. (Ngôi làng quyết định tổ chức một bữa tiệc ngoài trời để kỷ niệm mùa thu hoạch.)
  • "a grand fete champetre": một bữa tiệc ngoài trời hoành tráng, thường quy mô lớn trang trọng.
    • The royal family hosted a grand fete champetre for the visiting dignitaries. (Gia đình hoàng gia đã tổ chức một bữa tiệc ngoài trời hoành tráng cho các chức sắc đến thăm.)
Biến thể từ gần giống
  • Fête (n): một bữa tiệc hoặc lễ hội, thường mang tính trang trọng.
    • The school's annual fete was a great success. (Lễ hội thường niên của trường đã thành công tốt đẹp.)
  • Champêtre (adj): thuộc về đồng quê, nông thôn (từ tiếng Pháp, ít dùng riêng lẻ trong tiếng Anh).
    • The decor had a champêtre style with rustic elements. (Phong cách trang trí mang hơi hướng đồng quê với các yếu tố mộc mạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Picnic: bữa ăn ngoài trời, thường giản dị hơn.
  • Garden party: tiệc vườn, một loại tiệc ngoài trời trang trọng.
  • Outdoor gathering: buổi tụ tập ngoài trời (mang tính chung chung hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "fete champetre", đây danh từ ghép.
Thành ngữ liên quan
  • "A fete champetre" thường xuất hiện trong văn học cổ điển để mô tả một sự kiện xã hội lãng mạn hoặc thanh lịch ngoài trời, không thành ngữ riêng biệt.